Bài viết mới nhất

10 Sai Lầm Thường Gặp Khi Thay Dầu Nhớt Ô Tô Và Cách Khắc Phục | Daikon-Part
Trần Chân
14/06/2024
Lựa Chọn Dầu Nhớt Ô Tô Phù Hợp: Bí Quyết Để Động Cơ Bền Bỉ | Daikon-Part
Trần Chân
13/06/2024
Thay Dầu Nhớt Xe Oto - Những Điều Cần Biết | Daikon-Part
Trần Chân
10/06/2024
Những Điều Cần Biết Về Dầu Nhớt Cho Xe Ga: Lựa Chọn Đúng Cho Hiệu Suất Tối Ưu | Daikon-Part
Trần Chân
07/06/2024
Các Chất Phụ Gia Trong Dầu Nhớt | Daikon-Part
Trần Chân
05/06/2024

Bật Mí Những Điều Về Dầu Nhớt Động Cơ Xe Máy

Trần Chân 27/12/2023
Bật Mí Những Điều Về Dầu Nhớt Động Cơ Xe Máy | Daikon-Part

Một cái nhìn sâu sắc vê thế giới của dầu nhớt cho động cơ xe máy. Thông qua đó, cùng khám phá những thông tin quan trọng và một số điều cần biết nhằm giúp bảo vệ và tối ưu hóa hiệu suất xe của bạn nhé!

Điều mà nhiều người không biết là dầu nhớt không chỉ đơn thuần là một "chất lỏng" cho động cơ, mà còn được xem là "linh hồn" giúp chiếc xe luôn hoạt động mạnh mẽ và bền bỉ. Hãy cùng khám phá những bí mật tinh túy đằng sau những giọt dầu này, những điều mà ít ai đã thực sự tìm hiểu và sẽ khiến bạn không thể ngừng tò mò.

Có lẽ bạn cũng từng thắc mắc về sức mạnh bí ẩn mà một thứ chất lỏng như dầu nhớt có thể mang lại cho chiếc xe máy của bạn. Đúng vậy, những tính chất kỳ diệu của dầu nhớt không chỉ làm sáng bóng bề mặt kim loại mà còn bảo vệ và kích thích động cơ hoạt động một cách hiệu quả.

1. Ảnh hưởng của dầu nhớt đối với động cơ xe máy

Dầu nhớt có vai trò vô cùng quan trọng đối với động cơ xe máy. Nó có các chức năng chính sau:

Bôi trơn

Dầu nhớt giúp giảm ma sát giữa các chi tiết máy, nhờ đó mà động cơ có thể vận hành trơn tru và êm ái hơn. Khi không có dầu nhớt, các chi tiết máy sẽ cọ xát trực tiếp với nhau, gây ra ma sát lớn, dẫn đến nóng máy, hao mòn và hư hỏng động cơ. 

Chống mài mòn

Dầu nhớt được sản xuất với các chất phụ gia chống mài mòn, giúp bảo vệ các chi tiết máy khỏi sự mài mòn do ma sát. Mài mòn là một quá trình tự nhiên thường xảy ra trong động cơ, có thể dẫn đến hư hỏng các chi tiết máy. Và việc sử dụng dầu nhớt sẽ giúp giảm thiểu quá trình mài mòn, đồng thời kéo dài tuổi thọ cho động cơ. 

Chống ăn mòn

Dầu nhớt cũng được sản xuất từ các chất phụ gia chống ăn mòn, giúp bảo vệ các chi tiết máy khỏi sự ăn mòn do các chất ăn mòn trong nhiên liệu và khí thải. 

Ăn mòn cũng là một quá trình xảy ra khi các kim loại tiếp xúc với các chất ăn mòn. Cũng chính vì điều đó nên khi sử dụng dầu nhớt giúp giảm thiểu quá trình ăn mòn, góp phần kéo dài tuổi thọ động cơ.

Tăng hiệu suất động cơ

Nhiệm vụ quan trọng của dầu nhớt là làm giảm ma sát, giúp động cơ vận hành trơn tru và êm ái hơn. Điều này giúp tăng hiệu suất động cơ, cũng như tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải độc hại.

Giảm tiếng ồn động cơ

Nhờ khả năng giảm thiểu ma sát và tiếng ồn giữa các chi tiết máy, việc sử dụng dầu nhớt sẽ giúp động cơ hoạt động êm ái và mang lại sự thoải mái hơn cho người lái.

Làm kín

Ngoài ra, dầu nhớt còn có tác dụng làm kín các khe hở giữa các chi tiết máy, giúp ngăn ngừa sự rò rỉ của nhớt ra bên ngoài. Nếu dầu nhớt bị rò rỉ, động cơ sẽ bị thiếu dầu nhớt, dẫn đến ma sát lớn gây hao mòn và hư hỏng động cơ. 

Tầm quan trọng của dầu nhớt đối với động cơ xe

Với những vai trò trên mà dầu nhớt mang lại cho động cơ xe, thì chúng ta có thể nhận thấy rằng đây là loại nhiên liệu vô cùng quan trọng đối với mỗi chiếc xe, giúp động cơ luôn hoạt động tốt và bền bỉ. Trong quá trình sử dụng xe máy, chúng ta nên thực hiện thay dầu nhớt định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, thường là sau mỗi 2.000  đến 3.000 km vận hành.

2. Bảng xếp hạng SAE và chỉ số nhớt

Dưới đây là bảng xếp hạng SAE và chỉ số nhớt:

Cấp độ nhớt Độ nhớt động học tối thiểu ở 40 độ C (cSt) Độ nhớt động học tối thiểu ở 100 độ C (cSt) Độ nhớt động học tối đa ở 100 độ C (cSt) Khả năng lưu động ở nhiệt độ thấp (cSt)
0W-20 2,9 6,2 12,5 -30
0W-30 3,7 9,3 16,3 -25
0W-40 4,6 12,5 21,9 -20
5W-20 6,8 12,5 16,3 -25
5W-30 9,3 16,3 21,9 -20
5W-40 12,5 21,9 27,2 -15
10W-30 12,5 16,3 21,9 -20
10W-40 16,3 21,9 27,2 -15
15W-40 21,9 27,2 32,2 -10
20W-40 27,2 32,2 37,2 -5
25W-50 32,2 37,2 42,2 0

Chỉ số nhớt là một thông số quan trọng của dầu nhớt, thể hiện khả năng lưu động của dầu ở nhiệt độ khác nhau. Chỉ số nhớt càng cao thì dầu nhớt càng ít bị thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ, giúp động cơ vận hành trơn tru hơn ở cả nhiệt độ cao và thấp.

Cấp độ SAE là một tiêu chuẩn được sử dụng để phân loại dầu nhớt dựa trên độ nhớt. Cấp độ SAE được chia thành hai loại chính là đơn cấp và đa cấp.

  • Dầu nhớt đơn cấp chỉ có một thông số SAE, thể hiện độ nhớt của dầu nhớt ở một nhiệt độ cụ thể. Ví dụ, dầu nhớt có cấp SAE 20W-50 có độ nhớt 20W ở nhiệt độ thấp và độ nhớt 50 ở nhiệt độ cao.
  • Dầu nhớt đa cấp có hai thông số SAE, thể hiện độ nhớt của dầu nhớt ở hai nhiệt độ cụ thể. Ví dụ, dầu nhớt có cấp SAE 10W-30 có độ nhớt 10W ở nhiệt độ thấp và độ nhớt 30 ở nhiệt độ cao.

Hiện nay, dầu nhớt đa cấp được sử dụng phổ biến hơn dầu nhớt đơn cấp, bởi chúng có thể đáp ứng được nhu cầu sử dụng trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.

3. Các chất phụ gia trong dầu nhớt

Công nghệ sản xuất dầu nhớt thường chứa một số chất phụ gia để cải thiện các đặc tính của nó. Các chất phụ gia thường được sử dụng trong dầu nhớt bao gồm:

  • Phụ gia chống oxy hóa giúp bảo vệ dầu nhớt khỏi quá trình oxy hóa - một quá trình tự nhiên khiến dầu nhớt cùng các chi tiết máy khác bị hỏng. Các chất phụ gia này thường chứa các hợp chất của phenol, amin và amine.
  • Phụ gia chống mài mòn giúp bảo vệ các chi tiết máy khỏi sự mài mòn trong quá trình ma sát. Các chất phụ gia này thường chứa các hợp chất của molipden, lưu huỳnh, phốt pho và kẽm.
  • Phụ gia chống ăn mòn đảm bảo các chi tiết máy hạn chế sự ăn mòn bởi các chất ăn mòn có trong nhiên liệu và khí thải. Các chất phụ gia này thường chứa các hợp chất của phốt pho, kẽm và bari.
  • Phụ gia tẩy rửa giúp loại bỏ cặn bẩn và các chất gây ô nhiễm khác khỏi động cơ.
  • Phụ gia phân tán giúp phân tán các chất gây ô nhiễm trong dầu nhớt, giúp ngăn ngừa chúng tích tụ và gây tắc nghẽn trong động cơ.
  • Phụ gia cải thiện chỉ số nhớt giúp dầu nhớt ít bị thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ. Nhờ đó giúp dầu nhớt hoạt động tốt hơn trong mọi điều kiện thời tiết.
  • Phụ gia tiết kiệm nhiên liệu giúp giảm sự ma sát giữa các chi tiết máy, giúp động cơ tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
  • Phụ gia chống tạo bọt giúp ngăn ngừa dầu nhớt tạo bọt, làm giảm hiệu suất bôi trơn. Các chất phụ gia này thường chứa các hợp chất của silicone.

các chất phụ gia có trong dầu nhớt

Sự kết hợp của các chất phụ gia khác nhau sẽ tạo ra một số loại dầu nhớt mang những tính năng và đặc điểm khác nhau.

4. Điểm qua các loại dầu nhớt động cơ

Dầu nhớt động cơ được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm:

Phân loại theo độ nhớt

Dựa trên độ nhớt, dầu nhớt động cơ được chia thành hai loại chính:

  • Dầu nhớt đơn cấp: Loại này chỉ có một thông số SAE, thể hiện độ nhớt của dầu nhớt ở một nhiệt độ cụ thể. Ví dụ, dầu nhớt có cấp SAE 20W-50 có độ nhớt 20W ở nhiệt độ thấp và độ nhớt 50 ở nhiệt độ cao.
  • Dầu nhớt đa cấp: Còn loại này sẽ có hai thông số SAE, thể hiện độ nhớt của dầu nhớt ở hai nhiệt độ cụ thể. Ví dụ, dầu nhớt có cấp SAE 10W-30 có độ nhớt 10W ở nhiệt độ thấp và độ nhớt 30 ở nhiệt độ cao.

Dầu nhớt đa cấp được sử dụng phổ biến hơn dầu nhớt đơn cấp vì chúng có thể đáp ứng được nhu cầu sử dụng trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.

Phân loại theo tính năng

Dựa trên tính năng, dầu nhớt động cơ được chia thành các loại sau:

  • Dầu nhớt khoáng: Là loại dầu nhớt được sản xuất từ dầu mỏ. Đây là loại dầu nhớt có giá thành rẻ, nhưng độ bền thấp hơn so với các loại dầu nhớt khác.
  • Dầu nhớt tổng hợp: Đây là loại dầu nhớt được sản xuất từ các phân tử tổng hợp. Loại dầu nhớt này có độ bền cao hơn, cùng khả năng bôi trơn tốt và tiết kiệm nhiên liệu hơn so với dầu nhớt khoáng.
  • Dầu nhớt bán tổng hợp: Là loại dầu nhớt được pha trộn giữa dầu nhớt khoáng và dầu nhớt tổng hợp. Vì thế, dầu nhớt loại này có độ bền và khả năng bôi trơn tốt hơn hẳn so với dầu nhớt khoáng, nhưng giá thành vẫn thấp hơn dầu nhớt tổng hợp.

các loại nhớt phổ biến trên thị trường

Phân loại theo tiêu chuẩn API

Dựa trên tiêu chuẩn API, dầu nhớt động cơ lại được chia thành hai loại chính, là:

  • Dầu nhớt cho động cơ xăng: Loại này được chia thành các cấp độ API từ SA đến SN. Cấp độ API càng cao thì chất lượng dầu nhớt càng tốt. 
  • Dầu nhớt cho động cơ Diesel: Với loại này lại được chia thành các cấp độ API từ CA đến CJ-4. Tương tự như loại cho động cơ xăng, dầu cho động cơ Diesel nếu có cấp độ API càng cao thì chất lượng dầu nhớt càng tốt.

Phân loại theo thương hiệu

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều thương hiệu dầu nhớt khác nhau, từ các thương hiệu nổi tiếng đến các thương hiệu “mới nổi”. Mỗi thương hiệu dầu nhớt đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Vì vậy, người tiêu dùng nên lựa chọn thương hiệu dầu nhớt phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như khả năng tài chính của mình.

Dưới đây là một số loại dầu nhớt động cơ phổ biến trên thị trường:

  • Dầu nhớt Daikon là thương hiệu dầu nhớt số 1 tại thị trường Thái Lan, được nhập khẩu bởi Daikon Việt Nam. Hiện tại, chúng đang được phân phối với 3 dòng chủ yếu là Elkenbach, JungenSchopen, phù hợp với đại đa số các dòng xe trên thị trường cũng như nhu cầu của người tiêu dùng tại Việt Nam.

các loại nhớt Daikon

  • Dầu nhớt Castrol là một trong những thương hiệu dầu nhớt nổi tiếng nhất thế giới. Castrol cung cấp đa dạng các loại dầu nhớt động cơ, bao gồm dầu nhớt khoáng, dầu nhớt tổng hợp và dầu nhớt bán tổng hợp.
  • Dầu nhớt Shell là một thương hiệu dầu nhớt nổi tiếng khác đến từ Anh Quốc. Shell cung cấp các loại dầu nhớt động cơ có chất lượng cao, được sử dụng bởi nhiều hãng xe nổi tiếng trên thế giới.
  • Dầu nhớt Motul là một thương hiệu dầu nhớt đến từ Pháp. Motul chuyên về các loại dầu nhớt tổng hợp và bán tổng hợp cao cấp.
  • Dầu nhớt Mobil là một thương hiệu dầu nhớt nổi tiếng đến từ Mỹ. Mobil cung cấp đa dạng các loại dầu nhớt động cơ, phù hợp với nhiều loại xe khác nhau.
  • Dầu nhớt Total là một thương hiệu dầu nhớt đến từ Pháp. Total cung cấp các loại dầu nhớt động cơ có chất lượng tốt và giá thành hợp lý.

Lựa chọn dầu nhớt động cơ phù hợp

Người sử dụng xe máy nên lựa chọn loại dầu nhớt phù hợp với động cơ xe của mình. Để lựa chọn được loại dầu nhớt phù hợp, người sử dụng cần tham khảo ý kiến của các chuyên gia hoặc đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của xe.

Khi lựa chọn dầu nhớt cho động cơ, thì có một số yếu tố mà bạn nên chú ý đến như sau:

  • Loại động cơ: Cần lựa chọn dầu nhớt phù hợp với loại động cơ của xe máy. Thông thường, nhà sản xuất xe máy sẽ khuyến cáo loại dầu nhớt phù hợp cho xe máy của bạn.
  • Điều kiện thời tiết: Cần lựa chọn dầu nhớt có độ nhớt phù hợp với điều kiện thời tiết nơi xe máy hoạt động.
  • Kiểu dáng xe máy: Đối với các loại xe máy phân khối lớn, cần lựa chọn dầu nhớt có độ nhớt cao hơn so với các loại xe máy phân khối nhỏ.
  • Khoảng cách vận hành: Cần thay dầu nhớt định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất xe máy, thường sẽ là 12.000 đến 15.000km.

5. Dầu nhớt xe dầu dùng cho xe xăng được không?

Nhớt dành cho xe dầu và xe xăng có những điểm khác biệt cơ bản về thành phần hóa học, tính năng và đặc điểm. Do đó, việc sử dụng dầu nhớt xe dầu cho xe xăng có thể gây ra những ảnh hưởng không tốt cho động cơ xe.

Cụ thể những điểm khác biệt này sẽ được thể hiện rõ qua bảng sau:

  Nhớt dành cho xe dầu Nhớt dành cho xe xăng
Thành phần hóa học Có chứa nhiều lưu huỳnh (S), phốt pho (P) và kẽm (Zn) để chống việc mài mòn và ăn mòn. Có chứa ít lưu huỳnh (S), phốt pho (P) và kẽm (Zn) hơn để hạn chế sự tích tụ cặn.
Tính năng Có khả năng bôi trơn tốt ở nhiệt độ cao, nhưng rất dễ gây đóng cặn ở nhiệt độ thấp. Có khả năng bôi trơn tốt ở nhiệt độ thấp, nhưng có thể bị loãng ở nhiệt độ cao.
Đặc điểm Độ nhớt cao hơn. Độ nhớt thấp hơn.

Ngoài ra, khi chọn sử dụng nhớt xe dầu cho xe xăng còn gây ra những ảnh hưởng không tốt cho động cơ xe, chúng bao gồm:

  • Tăng khả năng đóng cặn: Nhớt xe dầu thường chứa nhiều lưu huỳnh, phốt pho và kẽm để chống mài mòn và ăn mòn. Tuy nhiên, các chất này lại gây đóng cặn trong động cơ xe xăng, dẫn đến giảm hiệu suất động cơ và tăng nguy cơ hư hỏng động cơ.
  • Giảm khả năng bôi trơn ở nhiệt độ thấp: Dầu nhớt xe dầu có độ nhớt cao hơn so với các loại dầu nhớt cho xe xăng. Điều này có thể khiến dầu nhớt xe dầu bị đặc lại ở nhiệt độ thấp, dẫn đến giảm khả năng bôi trơn các chi tiết máy, gây ra hiện tượng ma sát và nóng máy.
  • Tăng khả năng hao mòn động cơ: Khi dầu nhớt xe dầu bị đóng cặn hoặc bị đặc lại ở nhiệt độ thấp, khả năng bôi trơn của nó sẽ bị giảm, dẫn đến tăng khả năng ma sát giữa các chi tiết máy. Điều này có thể gây ra hao mòn và làm giảm tuổi thọ động cơ.

Chính vì những điều đó mà chúng ta không nên chọn nhớt xe dầu cho xe xăng. Bởi việc này có thể gây ra những ảnh hưởng không tốt cho động cơ xe. Do đó, người sử dụng xe máy nên lựa chọn loại dầu nhớt phù hợp với động cơ xe của mình. Để lựa chọn được loại dầu nhớt phù hợp, người sử dụng cần tham khảo ý kiến của các chuyên gia hoặc đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của xe.

6. Dầu nhớt xe máy có thể dùng được bao lâu?

Theo khuyến nghị từ nhà sản xuất xe máy, dầu nhớt xe máy nên được thay mới sau mỗi 2.000-3.000 km vận hành. Tuy nhiên, thời gian thay dầu nhớt thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố sau:

  • Tình trạng sử dụng xe: Nếu xe máy được sử dụng thường xuyên trong điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như chạy đường dài, chạy trên đường xấu, chạy trong môi trường bụi bẩn... thì thời gian thay dầu nhớt có thể ngắn hơn, chỉ khoảng 1.500 - 2.000 km.
  • Loại dầu nhớt sử dụng: Dầu nhớt tổng hợp có độ bền cao hơn dầu nhớt khoáng, do đó có thể sử dụng được lâu hơn. Thời gian thay dầu nhớt cho dầu nhớt tổng hợp thường là 3.000 - 4.000 km.
  • Thời tiết: Trong điều kiện thời tiết nóng, dầu nhớt sẽ dễ bị bay hơi hơn, do đó thời gian thay dầu nhớt có thể ngắn hơn.
  • Cách bảo quản dầu nhớt: Dầu nhớt nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu dầu nhớt không may tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ánh nắng trực tiếp, thì thời gian sử dụng của cúng cũng có thể bị rút ngắn.

Nhằm đảm bảo động cơ xe máy luôn hoạt động tốt, người sử dụng nên thường xuyên kiểm tra mức dầu nhớt và thay chúng theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất.

Một số dấu hiệu cho thấy bạn cần thay dầu nhớt cho xe máy ngay lập tức:

  • Màu sắc của dầu nhớt bị thay đổi: Dầu nhớt mới thường sẽ có màu vàng nhạt hoặc nâu nhạt. Khi dầu nhớt bị ô nhiễm, màu sắc của nó sẽ thay đổi thành màu đen hoặc nâu đậm.
  • Mức dầu nhớt thấp: Nên kiểm tra mức dầu nhớt của xe thường xuyên. Nếu mức dầu nhớt thấp, bạn cần bổ sung dầu nhớt ngay lập tức.
  • Xe máy có hiện tượng rung lắc: Nếu xe máy có hiện tượng rung lắc, nguyên nhân có thể là do dầu nhớt không còn đủ khả năng bôi trơn các chi tiết máy.
  • Xe máy có hiện tượng khó khởi động: Nếu xe máy có hiện tượng khó khởi động, nguyên nhân cũng có thể là do dầu nhớt không còn đủ khả năng bôi trơn các chi tiết máy.

Khi thấy xe xuất hiện một trong những dấu hiệu trên, người sử dụng nên thay dầu nhớt ngay lập tức để bảo vệ động cơ xe vận hành đạt hiệu suất hơn.

Hy vọng với những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu hơn về tầm quan trọng của dầu nhớt, cũng như các thông tin liên quan đến nó. Và một điều bạn phải luôn nhớ rằng, hãy luôn chú ý đến việc thay nhớt đúng thời hạn để giúp chiếc xe thân yêu của bạn luôn vận hành êm ái và an toàn trên mọi chặng hành trình nhé!